diurnal variation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Biến thiên hằng ngày: Sự thay đổi hoặc dao động có quy luật xảy ra trong chu kỳ một ngày (24 giờ). Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như khí tượng, sinh học và y học để mô tả các mô hình lặp lại hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Scientists study the diurnal variation in temperature to understand weather patterns. (Các nhà khoa học nghiên cứu biến thiên hằng ngày của nhiệt độ để hiểu các kiểu thời tiết.)
- The diurnal variation in blood pressure is normal, with lower readings at night. (Biến thiên hằng ngày của huyết áp là bình thường, với chỉ số thấp hơn vào ban đêm.)
- There is a clear diurnal variation in traffic flow, peaking during rush hours. (Có một biến thiên hằng ngày rõ ràng trong lưu lượng giao thông, đạt đỉnh vào giờ cao điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong khí tượng học, "diurnal variation" thường mô tả sự chênh lệch giữa nhiệt độ cao nhất ban ngày và thấp nhất ban đêm.
- The desert exhibits a large diurnal variation in temperature. (Sa mạc thể hiện một biến thiên hằng ngày lớn về nhiệt độ.)
- Trong sinh học, nó có thể chỉ nhịp sinh học hàng ngày của các sinh vật.
- The diurnal variation in hormone levels affects our sleep-wake cycle. (Biến thiên hằng ngày của mức độ hormone ảnh hưởng đến chu kỳ thức-ngủ của chúng ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Diurnal cycle (n): Chu kỳ hằng ngày. Thường được dùng thay thế với nghĩa tương tự.
- The diurnal cycle of photosynthesis is crucial for plants. (Chu kỳ hằng ngày của quang hợp là rất quan trọng đối với thực vật.)
- Daily fluctuation (n): Dao động hàng ngày. Cách diễn đạt thông thường hơn, ít mang tính chuyên môn.
- We observed daily fluctuations in energy consumption. (Chúng tôi quan sát thấy sự dao động hàng ngày trong mức tiêu thụ năng lượng.)
Từ đồng nghĩa
- Daily variation: Biến đổi hàng ngày.
- Circadian rhythm: Nhịp sinh học (nhấn mạnh vào đồng hồ sinh học bên trong cơ thể, thường dùng trong sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này.
Noun
- biến thiên hằng ngày